turmoil (n) nghĩa tiếng Việt là
náo động
turmoil phiên âm IPA là /ˈtɜːrmɔɪl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của náo động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của turmoil
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan turmoil
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
turmoil