tương tự như vậy nghĩa tiếng Đức là
ebensolch...
Pron./(adj)
tương tự như vậy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ebensolch...
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tương tự như vậy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ebensolch...
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ebensolch...: tương tự như vậy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ebensolch...