tương tự nghĩa tiếng Đức là
gleichsam
(adv)(adv)
tương tự còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gleichsam
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tương tự
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gleichsam
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gleichsam: tương tự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gleichsam