tương quan nghĩa tiếng Đức là
Verhältnis
(n)(Verhältnissen)
tương quan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verhältnis
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tương quan
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verhältnis
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verhältnis: tương quan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verhältnis