tương đương nghĩa tiếng Anh là
Parity
/ˈpærəti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Parity
Nghe phát âm giọng Mỹ của Parity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tương đương
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Parity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Parity: tương đương
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Parity