tượng đài nghĩa tiếng Anh là
monumental
/ˌmɒnəˈmentl/
(adj)
tượng đài còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của monumental
Nghe phát âm giọng Mỹ của monumental
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tượng đài
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của monumental
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan monumental: tượng đài
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
monumental