tươm tất nghĩa tiếng Anh là
neat
/niːt/
(adj)
tươm tất còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của neat
Nghe phát âm giọng Mỹ của neat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tươm tất
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của neat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan neat: tươm tất
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
neat