tưới nước nghĩa tiếng Đức là
gießt
(v)
tưới nước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gießt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tưới nước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gießt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gießt: tưới nước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gießt