tục tĩu nghĩa tiếng Anh là
smuttily
/ˈsmʌtɪli/
(adv)
tục tĩu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của smuttily
Nghe phát âm giọng Mỹ của smuttily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tục tĩu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của smuttily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan smuttily: tục tĩu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
smuttily