tức là nghĩa tiếng Anh là
videlicet
/ˈwɪdɛlɪsɛt/
tức là còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của videlicet
Nghe phát âm giọng Mỹ của videlicet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tức là
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của videlicet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan videlicet: tức là
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
videlicet