tub maker (n) nghĩa tiếng Việt là
chậu
tub maker phiên âm IPA là /tʌb ˈmeɪkər/
tub maker còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tub maker
Nghe phát âm giọng Mỹ của tub maker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của chậu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tub maker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tub maker
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tub maker