tựa như nghĩa tiếng Anh là
resemble
/rɪˈzɛmbəl/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của resemble
Nghe phát âm giọng Mỹ của resemble
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tựa như
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của resemble
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan resemble: tựa như
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
resemble