tụ tập nghĩa tiếng Anh là
have gathered
/hæv ˈɡæðərd/
(v) (present perfect)
tụ tập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have gathered
Nghe phát âm giọng Mỹ của have gathered
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tụ tập
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have gathered
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have gathered: tụ tập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have gathered