tủ quần áo nghĩa tiếng Anh là
closet
/ˈklɒzɪt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tủ quần áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của closet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan closet: tủ quần áo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
closet