tự phụ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của conceitedness
Nghe phát âm giọng Mỹ của conceitedness
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tự phụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của conceitedness
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan conceitedness: tự phụ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
conceitedness