tự khẳng định còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của sich etablieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tự khẳng định
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của sich etablieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sich etablieren: tự khẳng định
Mở Rộng