tự hào nghĩa tiếng Anh là
haughty
/ˈhɔːti/
tự hào còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của haughty
Nghe phát âm giọng Mỹ của haughty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tự hào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của haughty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haughty: tự hào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
haughty