tủ đựng quần áo nghĩa tiếng Đức là
Kommode
(f)
tủ đựng quần áo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Kommode
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tủ đựng quần áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Kommode
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Kommode: tủ đựng quần áo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Kommode