Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wäscheschrank
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tủ đựng đồ vải
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wäscheschrank
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wäscheschrank: tủ đựng đồ vải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wäscheschrank