từ chối điều A nghĩa tiếng Anh là
abstain from A
/æbˈsteɪn frɒm eɪ/
(v)(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của abstain from A
Nghe phát âm giọng Mỹ của abstain from A
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ chối điều A
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của abstain from A
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abstain from A: từ chối điều A
Mở Rộng