tự cao tự đại nghĩa tiếng Đức là
hochmütig
(adj)
tự cao tự đại còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-07-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hochmütig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tự cao tự đại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hochmütig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hochmütig: tự cao tự đại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hochmütig