từ bỏ nghĩa tiếng Đức là
abschwören
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abschwören
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abschwören: từ bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abschwören