từ bỏ nghĩa tiếng Đức là
Enterben
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Enterben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của từ bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Enterben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Enterben: từ bỏ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Enterben