tủ áo nghĩa tiếng Anh là
wardrobe
/ˈwɔrdrəʊb/
(n)
tủ áo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wardrobe
Nghe phát âm giọng Mỹ của wardrobe
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tủ áo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wardrobe
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wardrobe: tủ áo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wardrobe