trút gánh nặng nghĩa tiếng Đức là
erleichtern
(Vt)(hat)
trút gánh nặng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erleichtern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trút gánh nặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erleichtern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erleichtern: trút gánh nặng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erleichtern