trường hợp khẩn cấp nghĩa tiếng Đức là
Notfälle
(plural)
trường hợp khẩn cấp còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Notfälle
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trường hợp khẩn cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Notfälle
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Notfälle: trường hợp khẩn cấp
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Notfälle