trước thời hạn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ahead of schedule
Nghe phát âm giọng Mỹ của ahead of schedule
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trước thời hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ahead of schedule
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ahead of schedule: trước thời hạn
Mở Rộng