trước (cái gì)về thời gian nghĩa tiếng Anh là
ahead of time
/əˈhɛd əv taɪm/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của ahead of time
Nghe phát âm giọng Mỹ của ahead of time
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trước (cái gì)về thời gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của ahead of time
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ahead of time: trước (cái gì)về thời gian
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ahead of time