trứng trái tim nghĩa tiếng Anh là
egg cell
/ɛɡ sɛl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của egg cell
Nghe phát âm giọng Mỹ của egg cell
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trứng trái tim
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của egg cell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan egg cell: trứng trái tim
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
egg cell