trung thực nghĩa tiếng Anh là
be honest
/biː ˈɒnɪst/
adj
trung thực còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be honest
Nghe phát âm giọng Mỹ của be honest
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trung thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be honest
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be honest: trung thực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be honest