trung thực nghĩa tiếng Anh là
square
/skwɛər/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của square
Nghe phát âm giọng Mỹ của square
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trung thực
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của square
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan square: trung thực
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
square