trưng thu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Beschlagnahme
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trưng thu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Beschlagnahme
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Beschlagnahme: trưng thu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Beschlagnahme