trừng phạt nghĩa tiếng Đức là
Prügel
(die)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trừng phạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Prügel
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Prügel: trừng phạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Prügel