trứng gà nghĩa tiếng Anh là
egg
/ɛɡ/
(n)
trứng gà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của egg
Nghe phát âm giọng Mỹ của egg
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trứng gà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của egg
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan egg: trứng gà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
egg