trứng cá nghĩa tiếng Đức là
Laichen
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trứng cá
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Laichen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Laichen: trứng cá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Laichen