trục xuất (đang diễn ra) nghĩa tiếng Đức là
deportierend
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của deportierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trục xuất (đang diễn ra)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của deportierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deportierend: trục xuất (đang diễn ra)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deportierend