trừ nghĩa tiếng Anh là
deducting
/dɪˈdʌktɪŋ/
(v)
trừ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của deducting
Nghe phát âm giọng Mỹ của deducting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trừ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của deducting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan deducting: trừ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
deducting