trụ nghĩa tiếng Đức là
Epistyl
(das)
trụ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Epistyl
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Epistyl
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Epistyl: trụ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Epistyl