tröstlich (adj) nghĩa tiếng Việt là
dễ chịu
tröstlich còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của tröstlich
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dễ chịu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của tröstlich
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tröstlich
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tröstlich