trọng vọng nghĩa tiếng Anh là
esteemed
/ɪˈstiːmd/
(v)
trọng vọng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của esteemed
Nghe phát âm giọng Mỹ của esteemed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trọng vọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của esteemed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan esteemed: trọng vọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
esteemed