Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zwischenzeit
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trong thời gian chờ đợi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zwischenzeit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zwischenzeit: trong thời gian chờ đợi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zwischenzeit