trong suốt (thời gian) nghĩa tiếng Anh là
during
/ˈdjʊərɪŋ/
(prep)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 18-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của during
Nghe phát âm giọng Mỹ của during
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trong suốt (thời gian)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của during
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan during: trong suốt (thời gian)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
during