trống rỗng nghĩa tiếng Anh là
aught
/ɔːt/
(n)
trống rỗng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của aught
Nghe phát âm giọng Mỹ của aught
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trống rỗng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của aught
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan aught: trống rỗng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
aught