trống rỗng nghĩa tiếng Anh là
null
/nʌl/
trống rỗng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của null
Nghe phát âm giọng Mỹ của null
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trống rỗng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của null
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan null: trống rỗng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
null