trống rỗng nghĩa tiếng Anh là
Empty
/ˈɛmpti/
(adj)(v)(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Empty
Nghe phát âm giọng Mỹ của Empty
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trống rỗng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Empty
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Empty: trống rỗng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Empty