trong nháy mắt nghĩa tiếng Anh là
in a flash
/ɪn ə flæʃ/
(phrase)
trong nháy mắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của in a flash
Nghe phát âm giọng Mỹ của in a flash
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trong nháy mắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của in a flash
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan in a flash: trong nháy mắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
in a flash