trong lúc đó còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của inzwischen, unterdessen, währenddessen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trong lúc đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của inzwischen, unterdessen, währenddessen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inzwischen, unterdessen, währenddessen: trong lúc đó
Mở Rộng