trong không gian đó nghĩa tiếng Anh là
occasionally
/əˈkeɪʒənəli/
trong không gian đó còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của occasionally
Nghe phát âm giọng Mỹ của occasionally
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trong không gian đó
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của occasionally
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan occasionally: trong không gian đó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
occasionally