trong khoảng nghĩa tiếng Anh là
within
/wɪˈðɪn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trong khoảng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của within
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan within: trong khoảng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
within