trốn việc nghĩa tiếng Anh là
skive
/skaɪv/
(v)
trốn việc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của skive
Nghe phát âm giọng Mỹ của skive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của trốn việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của skive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan skive: trốn việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
skive